Chữ Hán
崇
chóng
high, dignified
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high, dignified
- to esteem, to honor
- surname Chong
- high
- sublime
Thứ tự nét
崇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
崇拜chóng bàito worship; adoration推崇tuī chóngto esteem; to think highly of; to accord importance to; to revere崇高chóng gāomajestic; sublime崇祯chóng zhēnChongzhen, reign name of last Ming emperor (1628-1644)崇尚chóng shàngto hold up (as an model); to hold in esteem; to revere; to advocate尊崇zūn chóngto revere; to admire; to honor; to venerate崇敬chóng jìngto revere; to venerate; high esteem个人崇拜gè rén chóng bàipersonality cult
Chữ liên quan