Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崇

chóng

high, dignified

11 nétBộ thủ 山Số 2565

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high, dignified
  • to esteem, to honor
  • surname Chong
  • high
  • sublime

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

崇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan