Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
崇高
Từ tiếng Trung
Lưu
崇高
chóng gāo
majestic
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
majestic
sublime
Các chữ trong từ này
崇
chóng
11 nét
high, dignified
高
gāo
10 nét
tall, lofty
Từ thường dùng: 崇 · 高
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
崇拜
chóng bài
to worship; adoration
崇祯
chóng zhēn
Chongzhen, reign name of last Ming emperor (1628-1644)
崇尚
chóng shàng
to hold up (as an model); to hold in esteem; to revere; to advocate
崇敬
chóng jìng
to revere; to venerate; high esteem