Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

崇高

chóng gāo

majestic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • majestic
  • sublime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 崇 · 高

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả