Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

崇拜

chóng bài

to worship

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to worship
  • adoration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 崇 · 拜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả