Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

个人崇拜

gè rén chóng bài

personality cult

Phồn thể: 個人崇拜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • personality cult

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 个 · 人 · 崇 · 拜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả