Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宗

zōng

ancestry, clan, family, lineage

8 nétBộ thủ 宀Số 1209

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancestry, clan, family, lineage
  • religion, sect
  • surname Zong
  • school
  • sect

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An altar 示 to the ancestor spirits found in one's home 宀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan