Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宗族

zōng zú

clan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clan
  • clansman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宗 · 族

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả