Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宗教
Từ tiếng Trung
Lưu
宗教
zōng jiào
religion
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
religion
Các chữ trong từ này
宗
zōng
8 nét
ancestry, clan, family, lineage
教
jiào
11 nét
school, education
Từ thường dùng: 宗 · 教
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宗旨
zōng zhǐ
objective; aim; goal
宗派
zōng pài
sect
宗室
zōng shì
imperial clan; member of the imperial clan; clansman; ancestral shrine
宗族
zōng zú
clan; clansman