Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宗教

zōng jiào

religion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • religion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宗 · 教

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả