Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宗派

zōng pài

sect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宗 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả