Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宗室

zōng shì

imperial clan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imperial clan
  • member of the imperial clan
  • clansman
  • ancestral shrine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宗 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả