Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

祖宗

zǔ zōng

ancestor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancestor
  • forebear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 祖 · 宗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả