Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

祖母

zǔ mǔ

father's mother; paternal grandmother

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • father's mother; paternal grandmother

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 祖 · 母

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả