Chữ Hán
棕
zōng
hemp palm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hemp palm
- palm tree
- palm
- palm fiber
- coir (coconut fiber)
Thứ tự nét
棕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
总zǒng
to gather, to collect
宗zōng
ancestry, clan, family, lineage
踪zōng
footprints, traces, tracks
纵zòng
to indulge in, to give free reign to
综zōng
to sum up
粽zòng
a dumpling made of glutinous rice
鬃zōng
mane