Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

棕

zōng

hemp palm

12 nétBộ thủ 木Số 2586

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hemp palm
  • palm tree
  • palm
  • palm fiber
  • coir (coconut fiber)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

棕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan