Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

棕榈

zōng lǘ

palm tree

Phồn thể: 棕櫚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • palm tree

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 棕 · 榈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả