Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
棕榈
Từ tiếng Trung
Lưu
棕榈
zōng lǘ
palm tree
Nghe
Phồn thể:
棕櫚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
palm tree
Các chữ trong từ này
棕
zōng
12 nét
hemp palm
榈
lǘ
13 nét
palm tree
Từ thường dùng: 棕 · 榈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
棕色
zōng sè
brown