Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
棕色
Từ tiếng Trung
Lưu
棕色
zōng sè
brown
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
brown
Các chữ trong từ này
棕
zōng
12 nét
hemp palm
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 棕 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
棕榈
zōng lǘ
palm tree