Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
禅宗
Từ tiếng Trung
Lưu
禅宗
chán zōng
Zen Buddhism
Nghe
Phồn thể:
禪宗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Zen Buddhism
Các chữ trong từ này
禅
chán
12 nét
meditation, contemplation
宗
zōng
8 nét
ancestry, clan, family, lineage
Từ thường dùng: 禅 · 宗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
禅师
chán shī
honorific title for a Buddhist monk