Từ tiếng Trung
禅师
chán shī
honorific title for a Buddhist monk
Phồn thể: 禪師
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- honorific title for a Buddhist monk
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 禅 · 师
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chán shī
honorific title for a Buddhist monk
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 禅 · 师
Từ vựng