Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正宗

zhèng zōng

orthodox school

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • orthodox school
  • fig. traditional
  • old school
  • authentic
  • genuine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 宗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả