Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大宗

dà zōng

large amount

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large amount
  • staple
  • influential family of long standing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 宗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả