Chữ Hán
戆
gàng
stupid, simple, simple-minded
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stupid, simple, simple-minded
- stupid (Wu dialect)
- simple
- honest
Pinyin
gàngzhuàng
Giản thể / Phồn thể
戆→戇
Thứ tự nét
戆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
刚gāng
hard, strong, tough
港gǎng
port, harbor, bay
钢gāng
steel
岗gǎng
post
纲gāng
program, outline
冈gāng
ridge or crest of hill
杠gāng
pole, bar
缸gāng
earthen jug, crock, cistern