Chữ Hán
旃
zhān
felt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- felt
- a silk banner on a bent pole
- silken banner
Thứ tự nét
旃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
方fāng
square, rectangle
族zú
race, nationality, ethnicity
旁páng
side
施shī
to grant, to bestow
旅lǚ
journey, trip
旗qí
banner, flag, streamer
旋xuán
to revolve, to orbit, to return
旆pèi
banner, flag
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
詹zhān
talkative, verbose