Chữ Hán
氘
dāo
deuterium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- deuterium
- deuterium 2H
- heavy hydrogen, isotope of hydrogen having 1 neutron in its nucleus, so atomic weight 2
Thứ tự nét
氘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan