Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氘

dāo

deuterium

6 nétBộ thủ 气Số 4890

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deuterium
  • deuterium 2H
  • heavy hydrogen, isotope of hydrogen having 1 neutron in its nucleus, so atomic weight 2

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gas

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan