Chữ Hán
氨
ān
ammonia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ammonia
Thứ tự nét
氨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ Hán
ān
ammonia
Thứ tự nét
氨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Từ vựng
Chữ liên quan