Chữ Hán
胺
àn
amine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- amine
- (chemistry) amine
- colloquial pr. [an1]; Taiwan pr. [an1]
Bộ phận
Thứ tự nét
胺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
按àn
to check, to control, to push, to restrain
案àn
file, legal case
安ān
peaceful, tranquil, quiet
俺ǎn
I, me, my (some dialects)
暗àn
dark, gloomy
岸àn
beach, coast, shore
氨ān
ammonia
庵ān
Buddhist monastery or nunnery