Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

胺

àn

amine

10 nétBộ thủ ⺼Số 2612

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amine
  • (chemistry) amine
  • colloquial pr. [an1]; Taiwan pr. [an1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

organic compound

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

胺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan