Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

氨基酸

ān jī suān

amino acid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amino acid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 氨 · 基 · 酸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.