Chữ Hán
湄
méi
bank, coast, shore
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bank, coast, shore
- (literary) shore; coast; bank
Thứ tự nét
湄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
每měi
each, every
美měi
beautiful, pretty
梅méi
plum
枚méi
the stalk of a shrub, the trunk of a tree
煤méi
carbon, charcoal, coal, coke
妹mèi
younger sister
酶méi
enzyme