Từ tiếng Trung
湄公河
méi gōng hé
Mekong River
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Mekong River
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湄 · 公 · 河
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
méi gōng hé
Mekong River
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湄 · 公 · 河
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.