Chữ Hán
捣
dǎo
to thresh, to pound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to thresh, to pound
- to stir, to disturb
- to attack
- to pound
- to beat
Giản thể / Phồn thể
捣→搗
Thứ tự nét
捣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
到dào
to go to, to arrive
道dào
method, way
倒dào
to collapse, to fall over
岛dǎo
island
刀dāo
knife
盗dào
to rob, to steal
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
稻dào
rice plant