Từ tiếng Trung
捣乱
dǎo luàn
to disturb
Phồn thể: 搗亂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to disturb
- to look for trouble
- to stir up a row
- to bother sb intentionally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 捣 · 乱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎo luàn
to disturb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 捣 · 乱
Từ vựng