Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
捣毁
Từ tiếng Trung
Lưu
捣毁
dǎo huǐ
to destroy
Nghe
Phồn thể:
搗毀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to destroy
to smash
sabotage
Các chữ trong từ này
捣
dǎo
10 nét
to thresh, to pound
毁
huǐ
13 nét
to damage, to ruin
Từ thường dùng: 捣 · 毁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
捣乱
dǎo luàn
to disturb; to look for trouble; to stir up a row; to bother sb intentionally