Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嵌

qiàn

valley, ravine

12 nétBộ thủ 山Số 2411

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • valley, ravine
  • to fall into
  • to inlay, to set in
  • see 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]
  • to inlay

Pinyin

qiànkǎn

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嵌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan