Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嵌入

qiàn rù

to insert; to embed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to insert; to embed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嵌 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả