Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
嵌入
Từ tiếng Trung
Lưu
嵌入
qiàn rù
to insert; to embed
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to insert; to embed
Các chữ trong từ này
嵌
qiàn
12 nét
valley, ravine
入
rù
2 nét
to enter, to come in
Từ thường dùng: 嵌 · 入
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
嵌入式
qiàn rù shì
(electronics) embedded