Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嵌入式

qiàn rù shì

(electronics) embedded

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (electronics) embedded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嵌 · 入 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả