Từ tiếng Trung
镶嵌
xiāng qiàn
to inlay
Phồn thể: 鑲嵌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inlay
- to embed
- to set (e.g. a jewel in a ring)
- tiling
- tesselation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 镶 · 嵌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiāng qiàn
to inlay
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 镶 · 嵌
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.