Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缓冲

huǎn chōng

buffer

Phồn thể: 緩衝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • buffer
  • to cushion
  • to adjust to sharp changes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缓 · 冲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả