Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缓缓

huǎn huǎn

slowly

Phồn thể: 緩緩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slowly
  • unhurriedly
  • little by little

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缓 · 缓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả