Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缓刑

huǎn xíng

suspended sentence

Phồn thể: 緩刑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • suspended sentence
  • probation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缓 · 刑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả