Từ tiếng Trung
缓和
huǎn hé
to ease (tension)
Phồn thể: 緩和
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ease (tension)
- to alleviate
- to moderate
- to allay
- to make more mild
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缓 · 和
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huǎn hé
to ease (tension)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缓 · 和
Từ vựng