Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脉冲
Từ tiếng Trung
Lưu
脉冲
mài chōng
pulse (physics)
Nghe
Phồn thể:
脈衝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pulse (physics)
Các chữ trong từ này
脉
mài
9 nét
a pulse
冲
chōng
6 nét
wash, rinse, flush
Từ thường dùng: 脉 · 冲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脉络
mài luò
arteries and veins; network of blood vessels; vascular system (of a plant or animal); (fi…
脉搏
mài bó
pulse (both medical and figurative)