Từ tiếng Trung
脉搏
mài bó
pulse (both medical and figurative)
Phồn thể: 脈搏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pulse (both medical and figurative)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脉 · 搏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài bó
pulse (both medical and figurative)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脉 · 搏
Từ vựng