Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
紧凑
Từ tiếng Trung
Lưu
紧凑
jǐn còu
compact
Nghe
Phồn thể:
緊湊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
compact
terse
tight (schedule)
Các chữ trong từ này
紧
jǐn
10 nét
tense, tight, taut
凑
còu
11 nét
to piece together, to assemble
Từ thường dùng: 紧 · 凑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
紧张
jǐn zhāng
nervous; keyed up; intense; tense; strained; in short supply; scarce; CL:陣|阵[zhen4]
紧急
jǐn jí
urgent; emergency
紧密
jǐn mì
inseparably close
紧紧
jǐn jǐn
closely; tightly
紧缩
jǐn suō
(economics) to reduce; to curtail; to cut back; to tighten; austerity; tightening; crunch
紧迫
jǐn pò
pressing; urgent