Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紧凑

jǐn còu

compact

Phồn thể: 緊湊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • compact
  • terse
  • tight (schedule)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紧 · 凑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả