Từ tiếng Trung
紧缩
jǐn suō
(economics) to reduce
Phồn thể: 緊縮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (economics) to reduce
- to curtail
- to cut back
- to tighten
- austerity
- tightening
- crunch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 缩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐn suō
(economics) to reduce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 缩
Từ vựng