Từ tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
nervous
Phồn thể: 緊張
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nervous
- keyed up
- intense
- tense
- strained
- in short supply
- scarce
- CL:陣|阵[zhen4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 张
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐn zhāng
nervous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 张
Từ vựng