Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紧紧

jǐn jǐn

closely

Phồn thể: 緊緊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • closely
  • tightly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紧 · 紧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả