Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紧急

jǐn jí

urgent

Phồn thể: 緊急

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • urgent
  • emergency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紧 · 急

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả