Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
紧急
Từ tiếng Trung
Lưu
紧急
jǐn jí
urgent
Nghe
Phồn thể:
緊急
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
urgent
emergency
Các chữ trong từ này
紧
jǐn
10 nét
tense, tight, taut
急
jí
9 nét
anxious, worried
Từ thường dùng: 紧 · 急
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
紧张
jǐn zhāng
nervous; keyed up; intense; tense; strained; in short supply; scarce; CL:陣|阵[zhen4]
紧密
jǐn mì
inseparably close
紧紧
jǐn jǐn
closely; tightly
紧缩
jǐn suō
(economics) to reduce; to curtail; to cut back; to tighten; austerity; tightening; crunch
紧迫
jǐn pò
pressing; urgent