Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

姐

jiě

elder sister

8 nétBộ thủ 女Số 1428

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elder sister
  • miss, young lady
  • older sister

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

姐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ jiě jie shì lǎo shī。

My older sister is a teacher.

jiě jie hěn xǐ huan kàn shū。

My older sister likes reading very much.

tā shì wǒ jiě jie。

She is my older sister.

Chữ liên quan

Chữ liên quan