Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大姐

dà jiě

big sister

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • big sister
  • elder sister
  • older sister (also polite term of address for a girl or woman slightly older than the speaker)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 姐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả