Từ tiếng Trung
姐夫
jiě fu
(coll.) older sister's husband
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (coll.) older sister's husband
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 姐 · 夫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiě fu
(coll.) older sister's husband
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 姐 · 夫
Từ vựng