Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

姐姐

jiě jie

older sister

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • older sister
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 姐 · 姐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shì wǒ jiě jie。

She is my older sister.

wǒ jiě jie shì hù shi。

My older sister is a nurse.

wǒ jiě jie shì lǎo shī。

My older sister is a teacher.