Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
姐妹
Từ tiếng Trung
Lưu
姐妹
jiě mèi
sisters
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sisters
siblings
sister (school, city etc)
Các chữ trong từ này
姐
jiě
8 nét
elder sister
妹
mèi
8 nét
younger sister
Từ thường dùng: 姐 · 妹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
姐姐
jiě jie
older sister; CL:個|个[ge4]
姐夫
jiě fu
(coll.) older sister's husband