Từ tiếng Trung
冰山
bīng shān
iceberg
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- iceberg
- ice-covered mountain
- (fig.) a backer one cannot rely on for long
- CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冰 · 山
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bīng shān
iceberg
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冰 · 山
Từ vựng